TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Anh tiếng Pháp là gì?

"anh" trong tiếng Pháp là frère (danh từ), te (đại từ), toi (đại từ).

frère Danh từ · giống đực

/fʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh; em trai.

  • J'ai un nouveau parent : ma sœur s'est mariée, donc j'ai désormais un beau-frère. Tôi có một người họ hàng mới: chị tôi mới cưới, vậy từ nay tôi có một anh rể.
  • Mon petit frère est intéressé par l'anglais et par la musique. Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.

Xem đầy đủ từ "frère": giống, cách chia, thành ngữ →

te Đại từ

/tə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mày, bạn, anh; cho mày, cho bạn (bổ ngữ, ngôi thứ hai số ít)

  • Je te ferai visiter la ville. Tôi sẽ dẫn anh tham quan thành phố.
  • Pars devant ! Je te retrouverai en bas. Anh cứ đi trước! Tôi sẽ gặp anh ở dưới nhà.

Xem đầy đủ từ "te": giống, cách chia, thành ngữ →

toi Đại từ

/twa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mày, bạn, anh (dạng nhấn mạnh, đứng sau giới từ hoặc một mình)

  • Je passe te prendre chez toi à cinq heures. Tôi qua anh lúc năm giờ để cùng đi với anh.
  • Comme toi, il est lassé de son travail. Cũng như bạn, anh ấy mệt mỏi vì công việc của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "toi": giống, cách chia, thành ngữ →

frangin Danh từ · giống đực

/fʁɑ̃.ʒɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh, em.

Xem đầy đủ từ "frangin": giống, cách chia, thành ngữ →

anglais Tính từ

/ɑ̃.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Anh.

  • Tony parle mieux l'anglais que je ne le parle. Tony nói tiếng Anh tốt hơn tôi.
  • Il parle anglais couramment. Anh ấy nói tiếng Anh thông thạo.

Xem đầy đủ từ "anglais": giống, cách chia, thành ngữ →

britannique Tính từ

/bʁi.ta.nik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Anh.

  • L'empire britannique đế quốc Anh

Xem đầy đủ từ "britannique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Anh tiếng Pháp là gì?

"anh" trong tiếng Pháp là frère (danh từ), te (đại từ), toi (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.