TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

britannique

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bʁi.ta.nik/ giọng máy của trình duyệt

britannique nghĩa là Thuộc Anh.

Nghĩa của britannique

Tính từ

  1. Thuộc Anh.
    • L'empire britanniqueđế quốc Anh

Dạng từ của britannique

Số nhiềuBritanniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ British
  • Danh từ Briton (resident or native of Britain); Brit (colloquially)

Câu hỏi thường gặp

britannique nghĩa là gì?

britannique (tính từ) nghĩa là Thuộc Anh.

britannique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của britannique (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.ta.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.