TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ủng tiếng Pháp là gì?

"ủng" trong tiếng Pháp là botte (danh từ), pourri (tính từ), pourrir (nội động từ).

botte Danh từ · giống cái

/bɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày ống, ủng, bốt.

  • Une paire de bottes một đôi ủng

Xem đầy đủ từ "botte": giống, cách chia, thành ngữ →

pourri Tính từ

/pu.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thối, ủng, mục, mủn.

  • Viande pourrie thịt thối
  • Fruit pourri quả ủng

Xem đầy đủ từ "pourri": giống, cách chia, thành ngữ →

pourrir Nội động từ

/pu.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thối, ủng, mục, mủn.

  • Des racines qui pourrissent rễ thối

Xem đầy đủ từ "pourrir": giống, cách chia, thành ngữ →

gâté Tính từ

/ɡa.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hư, thối, ủng.

  • Fruit gâté quả ủng

Xem đầy đủ từ "gâté": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ủng tiếng Pháp là gì?

"ủng" trong tiếng Pháp là botte (danh từ), pourri (tính từ), pourrir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.