pourri
pourri nghĩa là thối, ủng, thối nát, bại hoại.
Nghĩa của pourri
Tính từ
- Thối, ủng, mục, mủn.
- Viande pourriethịt thối
- Fruit pourriquả ủng
- Roche pourrieđá mủn
- Bois pourrigỗ mục
- Thối nát, bại hoại.
- Société pourriexã hội thối nát
- Ướt át.
- Temps pourrithời tiết ướt át
Danh từ · giống đực
- Sự thối rửa.
- Sentir le pourringửi thấy mùi thối rữa
Dạng từ của pourri
| Số nhiều | pourris |
| Giống cái | pourrie |
| Giống cái số nhiều | pourries |
Cụm từ, thành ngữ với pourri
- être pourri de — (thông tục) đầy dẫy, có khối
- Il est pourri de fricnó có khối tiền
- planche pourrie — xem planche
Câu ví dụ với pourri
- Cette pomme est pourrie. Trái táo này bị hư rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9151952
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rotten; decayed; bad, rotten; off; decomposed, putrefied (body); spoilt (child)
- Danh từ swine, bastard; bent copper, dirty cop
Câu hỏi thường gặp
pourri nghĩa là gì?
pourri (tính từ, danh từ) nghĩa là thối, ủng, thối nát, bại hoại.
pourri phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pourri (giọng Pháp chuẩn): /pu.ʁi/.