TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pourri

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pu.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

pourri nghĩa là thối, ủng, thối nát, bại hoại.

Nghĩa của pourri

Tính từ

  1. Thối, ủng, mục, mủn.
    • Viande pourriethịt thối
    • Fruit pourriquả ủng
    • Roche pourrieđá mủn
    • Bois pourrigỗ mục
  2. Thối nát, bại hoại.
    • Société pourriexã hội thối nát
  3. Ướt át.
    • Temps pourrithời tiết ướt át

Danh từ · giống đực

  1. Sự thối rửa.
    • Sentir le pourringửi thấy mùi thối rữa

Dạng từ của pourri

Số nhiềupourris
Giống cáipourrie
Giống cái số nhiềupourries

Cụm từ, thành ngữ với pourri

  • être pourri de — (thông tục) đầy dẫy, có khối
    • Il est pourri de fricnó có khối tiền
  • planche pourrie — xem planche

Câu ví dụ với pourri

  • Cette pomme est pourrie. Trái táo này bị hư rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9151952

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rotten; decayed; bad, rotten; off; decomposed, putrefied (body); spoilt (child)
  • Danh từ swine, bastard; bent copper, dirty cop

Câu hỏi thường gặp

pourri nghĩa là gì?

pourri (tính từ, danh từ) nghĩa là thối, ủng, thối nát, bại hoại.

pourri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pourri (giọng Pháp chuẩn): /pu.ʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.