TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ốm tiếng Pháp là gì?

"ốm" trong tiếng Pháp là malade (tính từ), patraque (tính từ).

malade Tính từ

/ma.lad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ốm, đau, bị bệnh.

  • Il a travaillé tellement dur qu'il s'en est finalement rendu malade. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.
  • Il était absent de l'école parce qu'il était malade. Anh ấy đã nghỉ học vì bị ốm.

Xem đầy đủ từ "malade": giống, cách chia, thành ngữ →

patraque Tính từ

/pa.tʁak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ốm yếu.

  • Se sentir patraque cảm thấy ốm yếu

Xem đầy đủ từ "patraque": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ốm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ốm tiếng Pháp là gì?

"ốm" trong tiếng Pháp là malade (tính từ), patraque (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.