patraque
/pa.tʁak/ giọng máy của trình duyệt
patraque nghĩa là ốm yếu, máy móc xộc xệch.
Nghĩa của patraque
Tính từ
- Thân mật Ốm yếu.
- Se sentir patraquecảm thấy ốm yếu
- Từ cũ, thân mật Máy móc xộc xệch.
- Quelle patraque de montre!cái đồng hồ xộc xệch thế!
Dạng từ của patraque
| Số nhiều | patraques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ out of sorts, under the weather
- Danh từ old machine, rattletrap
Câu hỏi thường gặp
patraque nghĩa là gì?
patraque (tính từ) nghĩa là ốm yếu, máy móc xộc xệch.
patraque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patraque (giọng Pháp chuẩn): /pa.tʁak/.