TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patraque

/pa.tʁak/ giọng máy của trình duyệt

patraque nghĩa là ốm yếu, máy móc xộc xệch.

Nghĩa của patraque

Tính từ

  1. Thân mật Ốm yếu.
    • Se sentir patraquecảm thấy ốm yếu
  2. Từ cũ, thân mật Máy móc xộc xệch.
    • Quelle patraque de montre!cái đồng hồ xộc xệch thế!

Dạng từ của patraque

Số nhiềupatraques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ out of sorts, under the weather
  • Danh từ old machine, rattletrap

Câu hỏi thường gặp

patraque nghĩa là gì?

patraque (tính từ) nghĩa là ốm yếu, máy móc xộc xệch.

patraque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patraque (giọng Pháp chuẩn): /pa.tʁak/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.