TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patriarcal

/pa.tʁi.jaʁ.kal/ giọng máy của trình duyệt

patriarcal nghĩa là Thuộc gia trưởng.

Nghĩa của patriarcal

Tính từ

  1. Thuộc gia trưởng.
  2. Tôn giáo (thuộc) giáo trưởng.
  3. Thuần phác.
    • Mœurs patriarcalesphong tục thuần phác
  4. Theo chế độ quyền cha.
    • Régime patriarcalchế độ quyền cha

Dạng từ của patriarcal

Số nhiềupatriarcaux
Giống cáipatriarcale
Giống cái số nhiềupatriarcales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patriarcal

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ patriarchal

Câu hỏi thường gặp

patriarcal nghĩa là gì?

patriarcal (tính từ) nghĩa là Thuộc gia trưởng.

patriarcal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patriarcal (giọng Pháp chuẩn): /pa.tʁi.jaʁ.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.