patriarcalement nghĩa là theo kiểu gia trưởng, thuần phác.
Nghĩa của patriarcalement
Phó từ
Theo kiểu gia trưởng.
Thuần phác.
Vivre patrircalementsống thuần phác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ patriarchally
Câu hỏi thường gặp
patriarcalement nghĩa là gì?
patriarcalement (phó từ) nghĩa là theo kiểu gia trưởng, thuần phác.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.