Ấy tiếng Pháp là gì?
"ấy" trong tiếng Pháp là ce (hạn định từ), cet (hạn định từ).
ce Hạn định từ
/se.ø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Này, ấy.
- Ce n'est encore qu'une enfant. Cô ấy hãy còn là đứa bé.
- Elle est vraiment intelligente, n'est-ce pas ? Cô ấy thông minh lắm phải không?
cet Hạn định từ
/sɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Này, ấy (dạng của ce trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm)
- Il est en train de parler d'aller en Espagne cet hiver. Anh ấy đang nói về việc sang Tây Ban Nha mùa đông này.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ấy tiếng Pháp là gì?
"ấy" trong tiếng Pháp là ce (hạn định từ), cet (hạn định từ).