TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ấy tiếng Pháp là gì?

"ấy" trong tiếng Pháp là ce (hạn định từ), cet (hạn định từ).

ce Hạn định từ

/se.ø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này, ấy.

  • Ce n'est encore qu'une enfant. Cô ấy hãy còn là đứa bé.
  • Elle est vraiment intelligente, n'est-ce pas ? Cô ấy thông minh lắm phải không?

Xem đầy đủ từ "ce": giống, cách chia, thành ngữ →

cet Hạn định từ

/sɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này, ấy (dạng của ce trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm)

  • Il est en train de parler d'aller en Espagne cet hiver. Anh ấy đang nói về việc sang Tây Ban Nha mùa đông này.

Xem đầy đủ từ "cet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ấy tiếng Pháp là gì?

"ấy" trong tiếng Pháp là ce (hạn định từ), cet (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.