Đi dạo tiếng Pháp là gì?
"đi dạo" trong tiếng Pháp là promener (ngoại động từ), accompagner (ngoại động từ), flâner (nội động từ).
promener Ngoại động từ
/pʁɔm.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi dạo, dạo chơi.
- Elle se promena avant le petit-déjeuner. Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.
- Tom promène son chien tous les matins. Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng.
accompagner Ngoại động từ
/a.kɔ̃.pa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi cùng, đi theo áp tải.
- Accompagner un convoi áp tải một đoàn xe
flâner Nội động từ
/fla.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi chơi rong
promenade Danh từ · giống cái
/pʁɔm.nad/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đi dạo, dắt đi chơi.
- Je n'ai pas envie d'aller au cinoche. Allons faire une promenade à la place. Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi.
- Allez faire une promenade ! Bạn đi dạo một tí đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi dạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi dạo tiếng Pháp là gì?
"đi dạo" trong tiếng Pháp là promener (ngoại động từ), accompagner (ngoại động từ), flâner (nội động từ).