Điều tra tiếng Pháp là gì?
"điều tra" trong tiếng Pháp là enquêter (ngoại động từ), inspecter (ngoại động từ), enquête (danh từ).
enquêter Ngoại động từ
/ɑ̃.kɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều tra.
- Notre enquête est en cours. Cuộc điều tra của chúng tôi vẫn tiếp tục.
- La police enquête sur les causes de l'accident. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
inspecter Ngoại động từ
/ɛ̃s.pɛk.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thanh tra, kiểm tra.
- Inspecter une classe thanh tra một lớp học
- Inspecter un champ de bataille kiểm tra một chiến trường
enquête Danh từ · giống cái
/ɑ̃.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc điều tra, ăng-kết.
- Notre enquête est en cours. Cuộc điều tra của chúng tôi vẫn tiếp tục.
- La police enquête sur les causes de l'accident. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều tra tiếng Pháp là gì?
"điều tra" trong tiếng Pháp là enquêter (ngoại động từ), inspecter (ngoại động từ), enquête (danh từ).