Điều đình tiếng Pháp là gì?
"điều đình" trong tiếng Pháp là traiter (nội động từ), négocier (ngoại động từ).
traiter Nội động từ
/tʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn bạc, điều đình, ký kết, hiệp thương.
- Traiter avec des commerçants điều đình với nhà buôn
- Traiter avec les anciens ennemis hiệp thương với những kẻ thù cũ
négocier Ngoại động từ
/ne.ɡɔ.sje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều đình, thương lượng, đàm phán.
- Négocier une affaire thương lượng một việc
- Négocier un traité đàm phán một hiệp ước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều đình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- parlementerNội động từ · Đàm phán, thương thuyết, điều đình
- composerNội động từ · Dàn xếp, điều đình
- négociationDanh từ · Sự điều đình, sự thương lượng, sự đàm phán
- compositionDanh từ · Sự điều đình; sự thoả hiệp
- négociateurDanh từ · Người điều đình, người thương lượng, người đàm phán
- négoceDanh từ · Công việc giao dịch, sự điều đình
Câu hỏi thường gặp
Điều đình tiếng Pháp là gì?
"điều đình" trong tiếng Pháp là traiter (nội động từ), négocier (ngoại động từ).