TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điều đình tiếng Pháp là gì?

"điều đình" trong tiếng Pháp là traiter (nội động từ), négocier (ngoại động từ).

traiter Nội động từ

/tʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn bạc, điều đình, ký kết, hiệp thương.

  • Traiter avec des commerçants điều đình với nhà buôn
  • Traiter avec les anciens ennemis hiệp thương với những kẻ thù cũ

Xem đầy đủ từ "traiter": giống, cách chia, thành ngữ →

négocier Ngoại động từ

/ne.ɡɔ.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều đình, thương lượng, đàm phán.

  • Négocier une affaire thương lượng một việc
  • Négocier un traité đàm phán một hiệp ước

Xem đầy đủ từ "négocier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều đình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều đình tiếng Pháp là gì?

"điều đình" trong tiếng Pháp là traiter (nội động từ), négocier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.