Đau đớn tiếng Pháp là gì?
"đau đớn" trong tiếng Pháp là souffrir (nội động từ), douloureux (tính từ).
souffrir Nội động từ
/su.fʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau, đau đớn.
- Souffrir cruellement đau đớn dữ dội
- Souffrir de la tête đau đầu
douloureux Tính từ
/du.lu.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau, nhức nhối.
- Plaie douloureuse vết thương nhức nhối
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau đớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đau đớn tiếng Pháp là gì?
"đau đớn" trong tiếng Pháp là souffrir (nội động từ), douloureux (tính từ).