Độ lượng tiếng Pháp là gì?
"độ lượng" trong tiếng Pháp là généreux (tính từ), indulgent (tính từ).
généreux Tính từ
/ʒe.ne.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độ lượng, hào hiệp.
- Homme généreux người độ lượng
- Sentiments généreux tình cảm hào hiệp
indulgent Tính từ
/ɛ̃.dyl.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoan dung, độ lượng.
- Un père indulgent người cha khoan dung
- Appréciations indulgentes những nhận xét độ lượng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độ lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độ lượng tiếng Pháp là gì?
"độ lượng" trong tiếng Pháp là généreux (tính từ), indulgent (tính từ).