TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng minh tiếng Pháp là gì?

"đồng minh" trong tiếng Pháp là alliance (danh từ), allié (tính từ), ligue (danh từ).

alliance Danh từ · giống cái

/a.ljɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên minh, đồng minh.

  • Traité d'alliance hiệp ước liên minh, minh ước
  • La Sainte-Alliance liên minh thần thánh

Xem đầy đủ từ "alliance": giống, cách chia, thành ngữ →

allié Tính từ

/a.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên minh, đồng minh; (thuộc) phe đồng minh chống Đức.

  • Les pays alliés các nước đồng minh
  • Les bombardements alliés các cuộc oanh tạc của phe đồng minh chống Đức

Xem đầy đủ từ "allié": giống, cách chia, thành ngữ →

ligue Danh từ · giống cái

/liɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên minh.

Xem đầy đủ từ "ligue": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng minh tiếng Pháp là gì?

"đồng minh" trong tiếng Pháp là alliance (danh từ), allié (tính từ), ligue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.