Đồng cỏ tiếng Pháp là gì?
"đồng cỏ" trong tiếng Pháp là prairie (danh từ), pré (danh từ).
prairie Danh từ · giống cái
/pʁɛ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng cỏ.
pré Danh từ · giống đực
/pʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nội cỏ, bãi cỏ.
- aller sur le pré đấu gươm
- vert comme pré xanh rờn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng cỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng cỏ tiếng Pháp là gì?
"đồng cỏ" trong tiếng Pháp là prairie (danh từ), pré (danh từ).