TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prairie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

prairie nghĩa là đồng cỏ, thảo nguyên.

Nghĩa của prairie

Danh từ · giống cái

  1. Đồng cỏ.
  2. Thảo nguyên.

Dạng từ của prairie

Đi với mạo từ: une prairie · la prairie

Số nhiềuprairies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meadow, grassland, pasture, prairie

Câu hỏi thường gặp

prairie nghĩa là gì?

prairie (danh từ) nghĩa là đồng cỏ, thảo nguyên.

prairie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prairie (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.ʁi/.

prairie là giống đực hay giống cái?

prairie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.