prairie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
prairie nghĩa là đồng cỏ, thảo nguyên.
Nghĩa của prairie
Danh từ · giống cái
- Đồng cỏ.
- Thảo nguyên.
Dạng từ của prairie
Đi với mạo từ: une prairie · la prairie
| Số nhiều | prairies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meadow, grassland, pasture, prairie
Câu hỏi thường gặp
prairie nghĩa là gì?
prairie (danh từ) nghĩa là đồng cỏ, thảo nguyên.
prairie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prairie (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.ʁi/.
prairie là giống đực hay giống cái?
prairie là danh từ giống cái (dùng với une, la).