TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prairial

/pʁɛ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt

prairial nghĩa là đồng cỏ, tháng đồng cỏ.

Nghĩa của prairial

Tính từ

  1. Thực vật học (mọc ở) đồng cỏ.
    • Plantes prairialescây đồng cỏ

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tháng đồng cỏ (lịch cộng hòa Pháp).

Dạng từ của prairial

Số nhiềuprairials
Giống cáiprairiale
Giống cái số nhiềuprairiales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Relating to pastures, grasslands
  • Danh từ Prairial (the ninth month of French Republican Calendar)

Câu hỏi thường gặp

prairial nghĩa là gì?

prairial (tính từ, danh từ) nghĩa là đồng cỏ, tháng đồng cỏ.

prairial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prairial (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.ʁjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.