TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

praire

danh từ giống đực (m)
/pʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

praire nghĩa là sò cát.

Nghĩa của praire

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Sò cát.

Dạng từ của praire

Đi với mạo từ: un praire · le praire

Số nhiềupraires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Venus clam

Câu hỏi thường gặp

praire nghĩa là gì?

praire (danh từ) nghĩa là sò cát.

praire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của praire (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛʁ/.

praire là giống đực hay giống cái?

praire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.