TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pralin

danh từ giống đực (m)
/pʁa.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pralin nghĩa là đường thẳng, đường ngào.

Nghĩa của pralin

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp bùn trộn phân (để hồ rễ...).
  2. Đường thẳng, đường ngào (để bao kẹo).

Dạng từ của pralin

Đi với mạo từ: un pralin · le pralin

Số nhiềupralins
Giống cáipraline
Giống cái số nhiềupralines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pastry preparation using crushed pralines; preparation using mud and fertilizer used to coat young roots prior to plantation
  • Tính từ related to the village of Praz-sur-Arly, in Savoy

Câu hỏi thường gặp

pralin nghĩa là gì?

pralin (danh từ) nghĩa là đường thẳng, đường ngào.

pralin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pralin (giọng Pháp chuẩn): /pʁa.lɛ̃/.

pralin là giống đực hay giống cái?

pralin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.