herbage
danh từ giống đực (m)
/ɛʁ.baʒ/ giọng máy của trình duyệt
herbage nghĩa là đồng cỏ.
Nghĩa của herbage
Danh từ · giống đực
- Đồng cỏ.
- Gras herbagesđồng cỏ màu mỡ
Dạng từ của herbage
Đi với mạo từ: un herbage · le herbage
| Số nhiều | herbages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pasture
Câu hỏi thường gặp
herbage nghĩa là gì?
herbage (danh từ) nghĩa là đồng cỏ.
herbage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của herbage (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.baʒ/.
herbage là giống đực hay giống cái?
herbage là danh từ giống đực (dùng với un, le).