TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

herbager

danh từ cả hai giống
/ɛʁ.ba.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

herbager nghĩa là thả cho ăn cỏ.

Nghĩa của herbager

Danh từ · cả hai giống

  1. Nông nghiệp người vỗ béo trâu bò.

Ngoại động từ

  1. Thả cho ăn cỏ.

Câu hỏi thường gặp

herbager nghĩa là gì?

herbager (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thả cho ăn cỏ.

herbager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herbager (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.ba.ʒe/.

herbager là giống đực hay giống cái?

herbager là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.