herbacé
/ɛʁ.ba.se/ giọng máy của trình duyệt
herbacé nghĩa là có dạng cỏ.
Nghĩa của herbacé
Tính từ
- Có dạng cỏ, thuộc thảo.
- Plantes herbacéescây dạng cỏ, cây thảo
Dạng từ của herbacé
| Số nhiều | herbacés |
| Giống cái | herbacée |
| Giống cái số nhiều | herbacées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ herbaceous
Câu hỏi thường gặp
herbacé nghĩa là gì?
herbacé (tính từ) nghĩa là có dạng cỏ.
herbacé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của herbacé (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.ba.se/.