heptagone
danh từ giống đực (m)
/ɛp.ta.ɡɔn/ giọng máy của trình duyệt
heptagone nghĩa là hình bảy cạnh.
Nghĩa của heptagone
Danh từ · giống đực
- Toán học Hình bảy cạnh.
Dạng từ của heptagone
Đi với mạo từ: un heptagone · le heptagone
| Số nhiều | heptagones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heptagon (a polygon with seven sides and seven angles)
Câu hỏi thường gặp
heptagone nghĩa là gì?
heptagone (danh từ) nghĩa là hình bảy cạnh.
heptagone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heptagone (giọng Pháp chuẩn): /ɛp.ta.ɡɔn/.
heptagone là giống đực hay giống cái?
heptagone là danh từ giống đực (dùng với un, le).