TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

heptagone

danh từ giống đực (m)
/ɛp.ta.ɡɔn/ giọng máy của trình duyệt

heptagone nghĩa là hình bảy cạnh.

Nghĩa của heptagone

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Hình bảy cạnh.

Dạng từ của heptagone

Đi với mạo từ: un heptagone · le heptagone

Số nhiềuheptagones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heptagon (a polygon with seven sides and seven angles)

Câu hỏi thường gặp

heptagone nghĩa là gì?

heptagone (danh từ) nghĩa là hình bảy cạnh.

heptagone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heptagone (giọng Pháp chuẩn): /ɛp.ta.ɡɔn/.

heptagone là giống đực hay giống cái?

heptagone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.