TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Định mệnh tiếng Pháp là gì?

"định mệnh" trong tiếng Pháp là destin (danh từ), destinée (danh từ), sort (danh từ).

destin Danh từ · giống đực

/dɛs.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định mệnh, số mệnh.

  • Je ne sais pas si je crois au destin, mais cette rencontre semble être un signe. Tôi không biết mình có tin vào định mệnh không, nhưng buổi gặp gỡ này ngỡ như một dấu hiệu.

Xem đầy đủ từ "destin": giống, cách chia, thành ngữ →

destinée Danh từ · giống cái

/dɛs.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định mệnh.

Xem đầy đủ từ "destinée": giống, cách chia, thành ngữ →

sort Danh từ · giống đực

/sɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số mệnh, số phận.

  • Les caprices du sort số mệnh oái oăm
  • un sort enviable một số phận đáng thèm thuồng

Xem đầy đủ từ "sort": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "định mệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Định mệnh tiếng Pháp là gì?

"định mệnh" trong tiếng Pháp là destin (danh từ), destinée (danh từ), sort (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.