TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prédestination

danh từ giống cái (f)
/pʁe.dɛs.ti.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prédestination nghĩa là sự tiền định, sự định mệnh, định mệnh.

Nghĩa của prédestination

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiền định.
  2. Sự định mệnh; định mệnh.

Dạng từ của prédestination

Đi với mạo từ: une prédestination · la prédestination

Số nhiềuprédestinations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ predestination

Câu hỏi thường gặp

prédestination nghĩa là gì?

prédestination (danh từ) nghĩa là sự tiền định, sự định mệnh, định mệnh.

prédestination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prédestination (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.dɛs.ti.na.sjɔ̃/.

prédestination là giống đực hay giống cái?

prédestination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.