TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prédation

danh từ giống cái (f)
/pʁe.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prédation nghĩa là lối sống ăn mồi.

Nghĩa của prédation

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Lối sống ăn mồi.

Dạng từ của prédation

Đi với mạo từ: une prédation · la prédation

Số nhiềuprédations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ predation

Câu hỏi thường gặp

prédation nghĩa là gì?

prédation (danh từ) nghĩa là lối sống ăn mồi.

prédation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prédation (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.da.sjɔ̃/.

prédation là giống đực hay giống cái?

prédation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.