prédation
danh từ giống cái (f)
/pʁe.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
prédation nghĩa là lối sống ăn mồi.
Nghĩa của prédation
Danh từ · giống cái
- Động vật học Lối sống ăn mồi.
Dạng từ của prédation
Đi với mạo từ: une prédation · la prédation
| Số nhiều | prédations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ predation
Câu hỏi thường gặp
prédation nghĩa là gì?
prédation (danh từ) nghĩa là lối sống ăn mồi.
prédation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prédation (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.da.sjɔ̃/.
prédation là giống đực hay giống cái?
prédation là danh từ giống cái (dùng với une, la).