TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prédateur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

prédateur nghĩa là vật ăn mồi, ăn mồi, ăn cướp, cướp bóc.

Nghĩa của prédateur

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Vật ăn mồi.

Tính từ

  1. Động vật học Ăn mồi.
    • Insecte prédateursâu bọ ăn mồi
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Ăn cướp, cướp bóc.

Dạng từ của prédateur

Đi với mạo từ: un prédateur · le prédateur

Số nhiềuprédateurs
Giống cáiprédatrice /pʁe.dat.ʁis/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prédateur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ predator

Câu hỏi thường gặp

prédateur nghĩa là gì?

prédateur (danh từ, tính từ) nghĩa là vật ăn mồi, ăn mồi, ăn cướp, cướp bóc.

prédateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prédateur (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.da.tœʁ/.

prédateur là giống đực hay giống cái?

prédateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.