TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irrévocable

/i.ʁe.vɔ.kabl/ giọng máy của trình duyệt

irrévocable nghĩa là không thể hủy, không thể đổi lại, không quay lại được, cái không tránh được.

Nghĩa của irrévocable

Tính từ

  1. Không thể hủy, không thể đổi lại.
  2. Không quay lại được.

Danh từ · giống đực

  1. Cái không tránh được, định mệnh.

Dạng từ của irrévocable

Số nhiềuirrévocables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ irrevocable (not able to be revoked)

Câu hỏi thường gặp

irrévocable nghĩa là gì?

irrévocable (tính từ, danh từ) nghĩa là không thể hủy, không thể đổi lại, không quay lại được, cái không tránh được.

irrévocable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrévocable (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.vɔ.kabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.