irrévocable
irrévocable nghĩa là không thể hủy, không thể đổi lại, không quay lại được, cái không tránh được.
Nghĩa của irrévocable
Tính từ
- Không thể hủy, không thể đổi lại.
- Không quay lại được.
Danh từ · giống đực
- Cái không tránh được, định mệnh.
Dạng từ của irrévocable
| Số nhiều | irrévocables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ irrevocable (not able to be revoked)
Câu hỏi thường gặp
irrévocable nghĩa là gì?
irrévocable (tính từ, danh từ) nghĩa là không thể hủy, không thể đổi lại, không quay lại được, cái không tránh được.
irrévocable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irrévocable (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.vɔ.kabl/.