destinée
/dɛs.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt
destinée nghĩa là định mệnh.
Nghĩa của destinée
Danh từ · giống cái
- Định mệnh.
- Số phận.
Dạng từ của destinée
Đi với mạo từ: une destinée · la destinée
| Số nhiều | destinées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với destinée
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ destiny, fate
Câu hỏi thường gặp
destinée nghĩa là gì?
destinée (danh từ) nghĩa là định mệnh.
destinée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của destinée (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.ti.ne/.
destinée là giống đực hay giống cái?
destinée là danh từ giống cái (dùng với une, la).