TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

destinée

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɛs.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt

destinée nghĩa là định mệnh.

Nghĩa của destinée

Danh từ · giống cái

  1. Định mệnh.
  2. Số phận.

Dạng từ của destinée

Đi với mạo từ: une destinée · la destinée

Số nhiềudestinées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với destinée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ destiny, fate

Câu hỏi thường gặp

destinée nghĩa là gì?

destinée (danh từ) nghĩa là định mệnh.

destinée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của destinée (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.ti.ne/.

destinée là giống đực hay giống cái?

destinée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.