TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đề nghị tiếng Pháp là gì?

"đề nghị" trong tiếng Pháp là proposer (ngoại động từ), offrir (ngoại động từ), proposition (danh từ).

proposer Ngoại động từ

/pʁɔ.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đề nghị, đề xuất, đề ra.

  • Je proposai de remettre la réunion. Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.
  • Proposer un avis đề xuất một ý kiến

Xem đầy đủ từ "proposer": giống, cách chia, thành ngữ →

offrir Ngoại động từ

/ɔ.fʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đề nghị.

  • Je suis étonné qu'elle ait refusé une si bonne offre. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy.
  • C'est ma dernière offre. Đó là đề nghị cuối cùng của tôi.

Xem đầy đủ từ "offrir": giống, cách chia, thành ngữ →

proposition Danh từ · giống cái

/pʁɔ.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đề nghị; lời đề nghị, điều đề xuất.

  • C'était idiot de sa part de refuser sa proposition. Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy.
  • Elle a rejeté chaque proposition. Cô ta từ chối mọi lời đề nghị.

Xem đầy đủ từ "proposition": giống, cách chia, thành ngữ →

suggérer

/syɡ.ʒe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

  • Elle suggéra que l'on prenne une pause d'une heure pour le déjeuner. Chị ấy đề nghị giải lao một giờ đồng hồ để ăn trưa.

Xem đầy đủ từ "suggérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đề nghị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đề nghị tiếng Pháp là gì?

"đề nghị" trong tiếng Pháp là proposer (ngoại động từ), offrir (ngoại động từ), proposition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.