TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đặc điểm tiếng Pháp là gì?

"đặc điểm" trong tiếng Pháp là propre (danh từ), caractère (danh từ), trait (danh từ).

propre Danh từ

/pʁɔpʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc điểm.

  • Le propre de l'homme est de penser đặc điểm của con người là biết tư duy

Xem đầy đủ từ "propre": giống, cách chia, thành ngữ →

caractère Danh từ · giống đực

/ka.ʁak.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc tính; dấu ấn, vẻ riêng, đặc sắc.

  • Une physionomie sans caractère diện mạo không có gì đặc sắc

Xem đầy đủ từ "caractère": giống, cách chia, thành ngữ →

trait Danh từ · giống đực

/tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nét đặc sắc, nét sắc sảo.

  • Les traits de sa nature những nét đặc sắc của bản chất anh ấy
  • Style plein de traits sublimes lời văn đầy những nét sắc sảo tuyệt vời

Xem đầy đủ từ "trait": giống, cách chia, thành ngữ →

caractéristique Tính từ

/ka.ʁak.te.ʁis.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc trưng.

  • Signe caractéristique dấu hiệu đặc trưng

Xem đầy đủ từ "caractéristique": giống, cách chia, thành ngữ →

idiosyncrasie Danh từ · giống cái

/i.djo.sɛ̃.kra.zi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc ứng.

Xem đầy đủ từ "idiosyncrasie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặc điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đặc điểm tiếng Pháp là gì?

"đặc điểm" trong tiếng Pháp là propre (danh từ), caractère (danh từ), trait (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.