Đặc điểm tiếng Pháp là gì?
"đặc điểm" trong tiếng Pháp là propre (danh từ), caractère (danh từ), trait (danh từ).
propre Danh từ
/pʁɔpʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc điểm.
- Le propre de l'homme est de penser đặc điểm của con người là biết tư duy
caractère Danh từ · giống đực
/ka.ʁak.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc tính; dấu ấn, vẻ riêng, đặc sắc.
- Une physionomie sans caractère diện mạo không có gì đặc sắc
trait Danh từ · giống đực
/tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nét đặc sắc, nét sắc sảo.
- Les traits de sa nature những nét đặc sắc của bản chất anh ấy
- Style plein de traits sublimes lời văn đầy những nét sắc sảo tuyệt vời
caractéristique Tính từ
/ka.ʁak.te.ʁis.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc trưng.
- Signe caractéristique dấu hiệu đặc trưng
Xem đầy đủ từ "caractéristique": giống, cách chia, thành ngữ →
idiosyncrasie Danh từ · giống cái
/i.djo.sɛ̃.kra.zi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc ứng.
Xem đầy đủ từ "idiosyncrasie": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặc điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặc điểm tiếng Pháp là gì?
"đặc điểm" trong tiếng Pháp là propre (danh từ), caractère (danh từ), trait (danh từ).