TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đẩy tiếng Pháp là gì?

"đẩy" trong tiếng Pháp là pousser (ngoại động từ), repousser (ngoại động từ).

pousser Ngoại động từ

/pu.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẩy, ấy.

  • Ne me poussez pas trop fort. C'est dangereux. Đừng xô đẩy tôi mạnh quá. Nguy hiểm đấy.
  • Pousser une charrette đẩy xe bò

Xem đầy đủ từ "pousser": giống, cách chia, thành ngữ →

repousser Ngoại động từ

/ʁə.pu.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẩy lùi; đẩy ra, đẩy.

  • Repousser l'ennemi đẩy lùi quân địch
  • repousser une attaque đẩy lùi một cuộc tấn công

Xem đầy đủ từ "repousser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đẩy tiếng Pháp là gì?

"đẩy" trong tiếng Pháp là pousser (ngoại động từ), repousser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.