Đẩy tiếng Pháp là gì?
"đẩy" trong tiếng Pháp là pousser (ngoại động từ), repousser (ngoại động từ).
pousser Ngoại động từ
/pu.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẩy, ấy.
- Ne me poussez pas trop fort. C'est dangereux. Đừng xô đẩy tôi mạnh quá. Nguy hiểm đấy.
- Pousser une charrette đẩy xe bò
repousser Ngoại động từ
/ʁə.pu.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẩy lùi; đẩy ra, đẩy.
- Repousser l'ennemi đẩy lùi quân địch
- repousser une attaque đẩy lùi một cuộc tấn công
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đẩy tiếng Pháp là gì?
"đẩy" trong tiếng Pháp là pousser (ngoại động từ), repousser (ngoại động từ).