TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đầu tiên tiếng Pháp là gì?

"đầu tiên" trong tiếng Pháp là premier (tính từ), d'abord (phó từ), primordial (tính từ).

premier Tính từ

/pʁə.mje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu, đầu tiên; đứng đầu; (ở) hàng đầu.

  • Je me souviens de la nuit où j'ai vu la Voie Lactée pour la première fois. Tôi nhớ đêm tôi lần đầu tiên trông thấy dải Ngân Hà.
  • La première attaque a manqué la cible. Cú đánh đầu tiên đã trượt mục tiêu.

Xem đầy đủ từ "premier": giống, cách chia, thành ngữ →

d'abord Phó từ

/dabɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước hết, trước tiên, đầu tiên.

Xem đầy đủ từ "d'abord": giống, cách chia, thành ngữ →

primordial Tính từ

/pʁi.mɔʁ.djal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu tiên, đầu.

  • état primordial tình trạng đầu tiên
  • Feuille primordiale lá đầu tiên

Xem đầy đủ từ "primordial": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầu tiên tiếng Pháp là gì?

"đầu tiên" trong tiếng Pháp là premier (tính từ), d'abord (phó từ), primordial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.