Đầu tiên tiếng Pháp là gì?
"đầu tiên" trong tiếng Pháp là premier (tính từ), d'abord (phó từ), primordial (tính từ).
premier Tính từ
/pʁə.mje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu, đầu tiên; đứng đầu; (ở) hàng đầu.
- Je me souviens de la nuit où j'ai vu la Voie Lactée pour la première fois. Tôi nhớ đêm tôi lần đầu tiên trông thấy dải Ngân Hà.
- La première attaque a manqué la cible. Cú đánh đầu tiên đã trượt mục tiêu.
d'abord Phó từ
/dabɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước hết, trước tiên, đầu tiên.
primordial Tính từ
/pʁi.mɔʁ.djal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu tiên, đầu.
- état primordial tình trạng đầu tiên
- Feuille primordiale lá đầu tiên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu tiên tiếng Pháp là gì?
"đầu tiên" trong tiếng Pháp là premier (tính từ), d'abord (phó từ), primordial (tính từ).