Đại học tiếng Pháp là gì?
"đại học" trong tiếng Pháp là universitaire (tính từ), uni (danh từ), université (danh từ).
universitaire Tính từ
/y.ni.vɛʁ.si.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại học.
- Si mon fils n'avait pas été tué dans un accident de voiture, il serait un étudiant universitaire aujourd'hui. Nếu con trai tôi không chết vì tai nạn xe cộ, hôm nay nó đã là sinh viên đại học.
- Un travail universitaire vous donnerait bien plus de temps libre. Việc làm ở đại học sẽ cho anh nhiều thời gian rảnh hơn.
Xem đầy đủ từ "universitaire": giống, cách chia, thành ngữ →
uni Danh từ
/y.ni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại học.
université Danh từ · giống cái
/y.ni.vɛʁ.si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trường đại học tổng hợp.
- Plus de 40 % des étudiants vont à l'université. Hơn 40 phần trăm học sinh học lên đại học.
- J'enseigne la chimie à l'université. Tôi dạy hoá học ở đại học.
fac Danh từ · giống cái
/fak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trường đại học, khoa (dạng nói của faculté)
collège Danh từ · giống đực
/kɔ.lɛʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trường trung học; trường trung cấp.
- sentir le collège có vẻ nhà trường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đại học tiếng Pháp là gì?
"đại học" trong tiếng Pháp là universitaire (tính từ), uni (danh từ), université (danh từ).