TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đơn điệu tiếng Pháp là gì?

"đơn điệu" trong tiếng Pháp là monotone (tính từ).

monotone Tính từ

/mɔ.nɔ.tɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn điệu.

  • J'en ai assez de ma vie monotone. Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi.
  • Chant monotone bài hát đơn điệu

Xem đầy đủ từ "monotone": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn điệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đơn điệu tiếng Pháp là gì?

"đơn điệu" trong tiếng Pháp là monotone (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.