Đơn điệu tiếng Pháp là gì?
"đơn điệu" trong tiếng Pháp là monotone (tính từ).
monotone Tính từ
/mɔ.nɔ.tɔn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn điệu.
- J'en ai assez de ma vie monotone. Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi.
- Chant monotone bài hát đơn điệu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn điệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đơn điệu tiếng Pháp là gì?
"đơn điệu" trong tiếng Pháp là monotone (tính từ).