TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monocorde

danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɔ.kɔʁd/ giọng máy của trình duyệt

monocorde nghĩa là đàn một dây, đàn bầu, có một dây, đơn điệu.

Nghĩa của monocorde

Danh từ · giống đực

  1. Đàn một dây.
  2. Đàn bầu.

Tính từ

  1. Có một dây (đàn).
  2. Thân mật Đơn điệu.
    • Plaintes monocordesnhững tiếng rên rỉ đơn điệu

Dạng từ của monocorde

Đi với mạo từ: un monocorde · le monocorde

Số nhiềumonocordes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monochord
  • Tính từ monotonous

Câu hỏi thường gặp

monocorde nghĩa là gì?

monocorde (danh từ, tính từ) nghĩa là đàn một dây, đàn bầu, có một dây, đơn điệu.

monocorde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monocorde (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.kɔʁd/.

monocorde là giống đực hay giống cái?

monocorde là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.