TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monoculaire

/mɔ.nɔ.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

monoculaire nghĩa là bằng một mắt, một thị kính.

Nghĩa của monoculaire

Tính từ

  1. Bằng một mắt.
    • Vision monoculairesự nhìn bằng một mắt
  2. Vật lý học (có) một thị kính.
    • Microscope monoculairekính hiển vi một thị kính

Dạng từ của monoculaire

Số nhiềumonoculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monocular

Câu hỏi thường gặp

monoculaire nghĩa là gì?

monoculaire (tính từ) nghĩa là bằng một mắt, một thị kính.

monoculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monoculaire (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.