TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monoculture

danh từ giống cái (f)
/mɔ.no.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

monoculture nghĩa là sự độc canh.

Nghĩa của monoculture

Danh từ · giống cái

  1. Sự độc canh.

Dạng từ của monoculture

Đi với mạo từ: une monoculture · la monoculture

Số nhiềumonocultures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monoculture

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monoculture (cultivation of a single crop at a time)

Câu hỏi thường gặp

monoculture nghĩa là gì?

monoculture (danh từ) nghĩa là sự độc canh.

monoculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monoculture (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.no.kyl.tyʁ/.

monoculture là giống đực hay giống cái?

monoculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.