monocycle
monocycle nghĩa là xe đạp một bánh.
Nghĩa của monocycle
Danh từ · giống đực
- Xe đạp một bánh. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Faire du monocycle est un truc auquel je suis pas très bon.Đi xe đạp một bánh là một trò mà tôi không thông thạo lắm.
Dạng từ của monocycle
Đi với mạo từ: un monocycle · le monocycle
| Số nhiều | monocycles |
Câu ví dụ với monocycle
- Faire du monocycle est un truc auquel je suis pas très bon. Đi xe đạp một bánh là một trò mà tôi không thông thạo lắm.Tatoeba #1100418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unicycle (one-wheeled pedaled cycle)
Câu hỏi thường gặp
monocycle nghĩa là gì?
monocycle (danh từ) nghĩa là xe đạp một bánh.
monocycle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monocycle (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.sikl/.
monocycle là giống đực hay giống cái?
monocycle là danh từ giống đực (dùng với un, le).