TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monocycle

danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɔ.sikl/ giọng máy của trình duyệt

monocycle nghĩa là xe đạp một bánh.

Nghĩa của monocycle

Danh từ · giống đực

  1. Xe đạp một bánh. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Faire du monocycle est un truc auquel je suis pas très bon.Đi xe đạp một bánh là một trò mà tôi không thông thạo lắm.

Dạng từ của monocycle

Đi với mạo từ: un monocycle · le monocycle

Số nhiềumonocycles

Câu ví dụ với monocycle

  • Faire du monocycle est un truc auquel je suis pas très bon. Đi xe đạp một bánh là một trò mà tôi không thông thạo lắm.Tatoeba #1100418

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unicycle (one-wheeled pedaled cycle)

Câu hỏi thường gặp

monocycle nghĩa là gì?

monocycle (danh từ) nghĩa là xe đạp một bánh.

monocycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monocycle (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.sikl/.

monocycle là giống đực hay giống cái?

monocycle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.