Đăng ký tiếng Pháp là gì?
"đăng ký" trong tiếng Pháp là inscrire (ngoại động từ), enregistrer (ngoại động từ), enregistrement (danh từ).
inscrire Ngoại động từ
/ɛ̃s.kʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghi, khắc, đăng ký.
- S'inscrire. Đăng ký.
- Inscrire une adresse sur un cahier ghi địa chỉ vào vở
enregistrer Ngoại động từ
/ɑ̃.ʁ(ə).ʒis.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đăng ký.
- Enregistrer ses bagages đăng ký hành lý
enregistrement Danh từ · giống đực
/ɑ̃.ʁə.ʒis.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đăng ký; nơi đăng ký, sở trước bạ.
- Enregistrement de mariage sự đăng ký kết hôn
- Bureau d'enregistrement sở trước bạ
Xem đầy đủ từ "enregistrement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đăng ký" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đăng ký tiếng Pháp là gì?
"đăng ký" trong tiếng Pháp là inscrire (ngoại động từ), enregistrer (ngoại động từ), enregistrement (danh từ).