matricule
matricule nghĩa là sổ ghi tên, danh bạ, sự ghi tên, sự đăng ký.
Nghĩa của matricule
Danh từ · giống cái
- Sổ ghi tên, danh bạ.
- Sự ghi tên, sự đăng ký.
- Bản sao đăng ký.
Tính từ
- Sổ ghi tên, danh bạ.
- Numéro matricule số đăng ký.
Dạng từ của matricule
Đi với mạo từ: une matricule · la matricule
| Số nhiều | matricules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ list, register
- Danh từ serial number
Câu hỏi thường gặp
matricule nghĩa là gì?
matricule (danh từ, tính từ) nghĩa là sổ ghi tên, danh bạ, sự ghi tên, sự đăng ký.
matricule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matricule (giọng Pháp chuẩn): /ma.tʁi.kyl/.
matricule là giống đực hay giống cái?
matricule là danh từ giống cái (dùng với une, la).