TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matricule

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.tʁi.kyl/ giọng máy của trình duyệt

matricule nghĩa là sổ ghi tên, danh bạ, sự ghi tên, sự đăng ký.

Nghĩa của matricule

Danh từ · giống cái

  1. Sổ ghi tên, danh bạ.
  2. Sự ghi tên, sự đăng ký.
  3. Bản sao đăng ký.

Tính từ

  1. Sổ ghi tên, danh bạ.
  2. Numéro matricule số đăng ký.

Dạng từ của matricule

Đi với mạo từ: une matricule · la matricule

Số nhiềumatricules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ list, register
  • Danh từ serial number

Câu hỏi thường gặp

matricule nghĩa là gì?

matricule (danh từ, tính từ) nghĩa là sổ ghi tên, danh bạ, sự ghi tên, sự đăng ký.

matricule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matricule (giọng Pháp chuẩn): /ma.tʁi.kyl/.

matricule là giống đực hay giống cái?

matricule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.