matrilinéaire
/mat.ʁi.li.ne.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
matrilinéaire nghĩa là dòng mẹ, mẫu hệ.
Nghĩa của matrilinéaire
Tính từ
- Dân tộc học (theo) dòng mẹ, (theo) mẫu hệ.
Dạng từ của matrilinéaire
| Số nhiều | matrilinéaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ matrilinear
Câu hỏi thường gặp
matrilinéaire nghĩa là gì?
matrilinéaire (tính từ) nghĩa là dòng mẹ, mẫu hệ.
matrilinéaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matrilinéaire (giọng Pháp chuẩn): /mat.ʁi.li.ne.ɛʁ/.