TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matriciel

/ma.tʁi.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

matriciel nghĩa là Xem matrice 4.

Nghĩa của matriciel

Tính từ

  1. xem matrice — Dạ con, tử cung.
    • Algèbre matricielleđại số ma trận
  2. xem matrice — Dạ con, tử cung.
    • Les données matricielles de l'impôtcứ liệu sổ cái của thuế

Dạng từ của matriciel

Số nhiềumatriciels
Giống cáimatricielle
Giống cái số nhiềumatricielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ matrix, matricial, matric

Câu hỏi thường gặp

matriciel nghĩa là gì?

matriciel (tính từ) nghĩa là Xem matrice 4.

matriciel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matriciel (giọng Pháp chuẩn): /ma.tʁi.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.