TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đùi tiếng Pháp là gì?

"đùi" trong tiếng Pháp là cuisse (danh từ).

cuisse Danh từ · giống cái

/kɥis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đùi.

  • avoir la cuisse légère; avoir la cuisse hospitalière (thân mật) lẳng lơ, đĩ thõa
  • se croire sorti de la cuisse de Jupiter tự cho mình là con ông cháu cha; tự cao tự đại

Xem đầy đủ từ "cuisse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đùi tiếng Pháp là gì?

"đùi" trong tiếng Pháp là cuisse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.