Đây tiếng Pháp là gì?
"đây" trong tiếng Pháp là ici (phó từ), çà (phó từ), ceci (đại từ).
ici Phó từ
/i.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đây, ở đây.
- Tom ne voulait pas que Mary vienne ici. Tom không muốn Mary tới đây.
- Ne pas jeter les ordures ici. Không vứt rác ở đây.
çà Phó từ
/sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đây.
- çà et là đây và đó
ceci Đại từ
/sə.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đây.
- Ceci n'est pas une phrase. Đây không phải là một câu.
- Voulez-vous me dire ce qu'est ceci ? Bạn có muốn nói cho tôi đây là cái gì không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đây tiếng Pháp là gì?
"đây" trong tiếng Pháp là ici (phó từ), çà (phó từ), ceci (đại từ).