TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đây tiếng Pháp là gì?

"đây" trong tiếng Pháp là ici (phó từ), çà (phó từ), ceci (đại từ).

ici Phó từ

/i.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây, ở đây.

  • Tom ne voulait pas que Mary vienne ici. Tom không muốn Mary tới đây.
  • Ne pas jeter les ordures ici. Không vứt rác ở đây.

Xem đầy đủ từ "ici": giống, cách chia, thành ngữ →

çà Phó từ

/sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây.

  • çà et là đây và đó

Xem đầy đủ từ "çà": giống, cách chia, thành ngữ →

ceci Đại từ

/sə.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây.

  • Ceci n'est pas une phrase. Đây không phải là một câu.
  • Voulez-vous me dire ce qu'est ceci ? Bạn có muốn nói cho tôi đây là cái gì không?

Xem đầy đủ từ "ceci": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đây tiếng Pháp là gì?

"đây" trong tiếng Pháp là ici (phó từ), çà (phó từ), ceci (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.