TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đào tiếng Pháp là gì?

"đào" trong tiếng Pháp là creuser (ngoại động từ), pêche (danh từ).

creuser Ngoại động từ

/kʁø.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đào.

  • Creusez plus vite. Đào nhanh lên.
  • Creuse plus vite. Đào nhanh lên.

Xem đầy đủ từ "creuser": giống, cách chia, thành ngữ →

pêche Danh từ · giống cái

/pɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả đào.

Xem đầy đủ từ "pêche": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đào tiếng Pháp là gì?

"đào" trong tiếng Pháp là creuser (ngoại động từ), pêche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.