Đào tiếng Pháp là gì?
"đào" trong tiếng Pháp là creuser (ngoại động từ), pêche (danh từ).
creuser Ngoại động từ
/kʁø.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đào.
- Creusez plus vite. Đào nhanh lên.
- Creuse plus vite. Đào nhanh lên.
pêche Danh từ · giống cái
/pɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả đào.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đào tiếng Pháp là gì?
"đào" trong tiếng Pháp là creuser (ngoại động từ), pêche (danh từ).