excavation
danh từ giống cái (f)
/ɛk.ska.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
excavation nghĩa là hố, chỗ trống, sự đào.
Nghĩa của excavation
Danh từ · giống cái
- Hố, chỗ trống, chỗ lõm.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự đào.
- Excavation d'un puitssự đào giếng
Dạng từ của excavation
Đi với mạo từ: une excavation · l'excavation
| Số nhiều | excavations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excavation
Câu hỏi thường gặp
excavation nghĩa là gì?
excavation (danh từ) nghĩa là hố, chỗ trống, sự đào.
excavation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excavation (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.ska.va.sjɔ̃/.
excavation là giống đực hay giống cái?
excavation là danh từ giống cái (dùng với une, la).