TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excavation

danh từ giống cái (f)
/ɛk.ska.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

excavation nghĩa là hố, chỗ trống, sự đào.

Nghĩa của excavation

Danh từ · giống cái

  1. Hố, chỗ trống, chỗ lõm.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự đào.
    • Excavation d'un puitssự đào giếng

Dạng từ của excavation

Đi với mạo từ: une excavation · l'excavation

Số nhiềuexcavations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excavation

Câu hỏi thường gặp

excavation nghĩa là gì?

excavation (danh từ) nghĩa là hố, chỗ trống, sự đào.

excavation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excavation (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.ska.va.sjɔ̃/.

excavation là giống đực hay giống cái?

excavation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.