TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excavateur

danh từ giống đực (m)
/ɛk.ska.va.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

excavateur nghĩa là máy xúc, máy đào.

Nghĩa của excavateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy xúc, máy đào.

Dạng từ của excavateur

Đi với mạo từ: un excavateur · l'excavateur

Số nhiềuexcavateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excavator (vehicle, often on tracks, used to dig ditches etc; a backhoe)

Câu hỏi thường gặp

excavateur nghĩa là gì?

excavateur (danh từ) nghĩa là máy xúc, máy đào.

excavateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excavateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.ska.va.tœʁ/.

excavateur là giống đực hay giống cái?

excavateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.