excavateur
danh từ giống đực (m)
/ɛk.ska.va.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
excavateur nghĩa là máy xúc, máy đào.
Nghĩa của excavateur
Danh từ · giống đực
- Máy xúc, máy đào.
Dạng từ của excavateur
Đi với mạo từ: un excavateur · l'excavateur
| Số nhiều | excavateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excavator (vehicle, often on tracks, used to dig ditches etc; a backhoe)
Câu hỏi thường gặp
excavateur nghĩa là gì?
excavateur (danh từ) nghĩa là máy xúc, máy đào.
excavateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excavateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.ska.va.tœʁ/.
excavateur là giống đực hay giống cái?
excavateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).