Ăn mặc tiếng Pháp là gì?
"ăn mặc" trong tiếng Pháp là habillé (tính từ), vêtu (tính từ), mis (tính từ).
habillé Tính từ
/a.bi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn mặc.
- Elle est toujours soigneusement habillée. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.
- À la fête, tous étaient bien habillés. Tại lễ hội, mọi người đều ăn mặc đẹp.
vêtu Tính từ
/vɛ.ty/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc, ăn mặc.
- Elle est toujours soigneusement vêtue. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.
- Bien vêtu ăn mặc lịch sự
mis Tính từ
/mi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn mặc.
- Un homme bien mis một người ăn mặc lịch sự
vêtir Tự động từ
/vɛ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc quần áo; ăn mặc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn mặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn mặc tiếng Pháp là gì?
"ăn mặc" trong tiếng Pháp là habillé (tính từ), vêtu (tính từ), mis (tính từ).