TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ăn mặc tiếng Pháp là gì?

"ăn mặc" trong tiếng Pháp là habillé (tính từ), vêtu (tính từ), mis (tính từ).

habillé Tính từ

/a.bi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn mặc.

  • Elle est toujours soigneusement habillée. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.
  • À la fête, tous étaient bien habillés. Tại lễ hội, mọi người đều ăn mặc đẹp.

Xem đầy đủ từ "habillé": giống, cách chia, thành ngữ →

vêtu Tính từ

/vɛ.ty/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc, ăn mặc.

  • Elle est toujours soigneusement vêtue. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.
  • Bien vêtu ăn mặc lịch sự

Xem đầy đủ từ "vêtu": giống, cách chia, thành ngữ →

mis Tính từ

/mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn mặc.

  • Un homme bien mis một người ăn mặc lịch sự

Xem đầy đủ từ "mis": giống, cách chia, thành ngữ →

vêtir Tự động từ

/vɛ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc quần áo; ăn mặc.

Xem đầy đủ từ "vêtir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn mặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ăn mặc tiếng Pháp là gì?

"ăn mặc" trong tiếng Pháp là habillé (tính từ), vêtu (tính từ), mis (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.